digital recording
US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl rɪ.ˈkɔr.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
digital recording nghĩa là Ghi bằng dạng số tự.
Nghĩa của digital recording
Danh từ
- Tech Ghi bằng dạng số tự.
Câu hỏi thường gặp
digital recording nghĩa là gì?
digital recording (danh từ) nghĩa là Ghi bằng dạng số tự.
digital recording phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digital recording: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl rɪ.ˈkɔr.diɳ/.