TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digital speech processing

US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈspitʃ ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

digital speech processing nghĩa là Xử lí tiếng nói dạng số tự.

Nghĩa của digital speech processing

Danh từ

  1. Tech Xử lí tiếng nói dạng số tự.

Câu hỏi thường gặp

digital speech processing nghĩa là gì?

digital speech processing (danh từ) nghĩa là Xử lí tiếng nói dạng số tự.

digital speech processing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digital speech processing: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈspitʃ ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.