digital switching equipment
US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈswɪt.ʃiɳ ɪ.ˈkwɪp.mənt/
giọng máy của trình duyệt
digital switching equipment nghĩa là Thiết bị chuyển dạng số tự.
Nghĩa của digital switching equipment
Danh từ
- Tech Thiết bị chuyển dạng số tự.
Câu hỏi thường gặp
digital switching equipment nghĩa là gì?
digital switching equipment (danh từ) nghĩa là Thiết bị chuyển dạng số tự.
digital switching equipment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digital switching equipment: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈswɪt.ʃiɳ ɪ.ˈkwɪp.mənt/.