TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digital telephone

US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/ giọng máy của trình duyệt

digital telephone nghĩa là Máy điện thoại dạng số tự.

Nghĩa của digital telephone

Danh từ

  1. Tech Máy điện thoại dạng số tự.

Câu hỏi thường gặp

digital telephone nghĩa là gì?

digital telephone (danh từ) nghĩa là Máy điện thoại dạng số tự.

digital telephone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digital telephone: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.