TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digital typography

US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl tɑɪ.ˈpɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

digital typography nghĩa là Ngành sắp chữ dạng số tự.

Nghĩa của digital typography

Danh từ

  1. Tech Ngành sắp chữ dạng số tự.

Câu hỏi thường gặp

digital typography nghĩa là gì?

digital typography (danh từ) nghĩa là Ngành sắp chữ dạng số tự.

digital typography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digital typography: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl tɑɪ.ˈpɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.