TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digital voltmeter

US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈvoʊlt.ˌmi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

digital voltmeter nghĩa là vôn kế hiện số.

Nghĩa của digital voltmeter

Danh từ

  1. Tech Vôn kế hiện số.

Câu hỏi thường gặp

digital voltmeter nghĩa là gì?

digital voltmeter (danh từ) nghĩa là vôn kế hiện số.

digital voltmeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digital voltmeter: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈvoʊlt.ˌmi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.