TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dining-table

US/ˈdɑɪ.niɳ.ˈteɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

dining-table nghĩa là bàn ăn.

Nghĩa của dining-table

Danh từ

  1. Bàn ăn.

Dạng từ của dining-table

Số nhiềudining tables

Câu hỏi thường gặp

dining-table nghĩa là gì?

dining-table (danh từ) nghĩa là bàn ăn.

dining-table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dining-table: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.niɳ.ˈteɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.