TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diode probe

US/ˈdɑɪ.ˌoʊd ˈproʊb/ giọng máy của trình duyệt

diode probe nghĩa là đầu dò bằng điôt.

Nghĩa của diode probe

Danh từ

  1. Tech Đầu dò bằng điôt.

Câu hỏi thường gặp

diode probe nghĩa là gì?

diode probe (danh từ) nghĩa là đầu dò bằng điôt.

diode probe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diode probe: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.ˌoʊd ˈproʊb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.