TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diphtheroid

US/ˈdɪf.θə.ˌrɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

diphtheroid nghĩa là có đạng bạch hầu.

Nghĩa của diphtheroid

Tính từ

  1. Có đạng bạch hầu.

Danh từ

  1. Vi khuẩn giống vi khuẩn bạch hầu nhưng không tạo nên bệnh bạch hầu.

Dạng từ của diphtheroid

Số nhiềudiphtheroids

Câu hỏi thường gặp

diphtheroid nghĩa là gì?

diphtheroid (tính từ, danh từ) nghĩa là có đạng bạch hầu.

diphtheroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diphtheroid: giọng Mỹ (US) /ˈdɪf.θə.ˌrɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.