TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diploid

US/ˈdɪploiːʔ/ giọng máy của trình duyệt

diploid nghĩa là lưỡng bội.

Nghĩa của diploid

Tính từ

  1. genetics Lưỡng bội.

Dạng từ của diploid

Số nhiềudiploids

Họ từ của diploid

Câu hỏi thường gặp

diploid nghĩa là gì?

diploid (tính từ) nghĩa là lưỡng bội.

diploid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diploid: giọng Mỹ (US) /ˈdɪploiːʔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.