TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

direct access storage

US/də.ˈrɛkt ˈæk.ˌsɛs ˈstɔr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

direct access storage nghĩa là bộ trữ trực truy.

Nghĩa của direct access storage

Danh từ

  1. Tech Bộ trữ trực truy.

Câu hỏi thường gặp

direct access storage nghĩa là gì?

direct access storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ trực truy.

direct access storage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của direct access storage: giọng Mỹ (US) /də.ˈrɛkt ˈæk.ˌsɛs ˈstɔr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.