TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

direct current signaling

US/də.ˈrɛkt ˈkɜː.ənt ˈsɪɡ.nᵊ.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

direct current signaling nghĩa là Báo hiệu bằng dòng điện một chiều.

Nghĩa của direct current signaling

Danh từ

  1. Tech Báo hiệu bằng dòng điện một chiều.

Câu hỏi thường gặp

direct current signaling nghĩa là gì?

direct current signaling (danh từ) nghĩa là Báo hiệu bằng dòng điện một chiều.

direct current signaling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của direct current signaling: giọng Mỹ (US) /də.ˈrɛkt ˈkɜː.ənt ˈsɪɡ.nᵊ.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.