discontent
UK/ˌdɪskənˈtɛnt/
giọng máy của trình duyệt
discontent nghĩa là sự không vừa lòng, sự không hài lòng, không vừa lòng, không hài lòng.
Nghĩa của discontent
Danh từ
- Sự không vừa lòng, sự không hài lòng; sự bất mãn.
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Không vừa lòng, không hài lòng; bất mãn.
Dạng từ của discontent
| Số nhiều | discontents |
| Ngôi thứ ba số ít | discontents |
| Hiện tại phân từ (-ing) | discontenting |
| Quá khứ phân từ | discontented |
| Quá khứ | discontented |
| So sánh hơn | more discontent |
| So sánh nhất | most discontent |
Họ từ của discontent
Câu ví dụ với discontent
- During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire. Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.
- Tom seems discontented. Tom có vẻ như bất mãn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
discontent nghĩa là gì?
discontent (danh từ, tính từ) nghĩa là sự không vừa lòng, sự không hài lòng, không vừa lòng, không hài lòng.
discontent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discontent: giọng Anh (UK) /ˌdɪskənˈtɛnt/.