TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discontinuous spectrum

US/ˌdɪs.kən.ˈtɪn.jə.wəs ˈspɛk.trəm/ giọng máy của trình duyệt

discontinuous spectrum nghĩa là phổ không liên tục.

Nghĩa của discontinuous spectrum

Danh từ

  1. Tech Phổ không liên tục.

Câu hỏi thường gặp

discontinuous spectrum nghĩa là gì?

discontinuous spectrum (danh từ) nghĩa là phổ không liên tục.

discontinuous spectrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discontinuous spectrum: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.kən.ˈtɪn.jə.wəs ˈspɛk.trəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.