discount market
US/ ˈmɑːr.kət/
giọng máy của trình duyệt
discount market nghĩa là thị trường chiết khấu.
Nghĩa của discount market
Danh từ
- Kinh tế học Thị trường chiết khấu.
Dạng từ của discount market
| Số nhiều | discount markets |
Câu hỏi thường gặp
discount market nghĩa là gì?
discount market (danh từ) nghĩa là thị trường chiết khấu.
discount market phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discount market: giọng Mỹ (US) / ˈmɑːr.kət/.