TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discrete image

US/dɪs.ˈkrit ˈɪ.mɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

discrete image nghĩa là hình phân rời.

Nghĩa của discrete image

Danh từ

  1. Tech Hình phân rời.

Câu hỏi thường gặp

discrete image nghĩa là gì?

discrete image (danh từ) nghĩa là hình phân rời.

discrete image phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discrete image: giọng Mỹ (US) /dɪs.ˈkrit ˈɪ.mɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.