TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discrete signal

US/dɪs.ˈkrit ˈsɪɡ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

discrete signal nghĩa là tín hiệu phân rời.

Nghĩa của discrete signal

Danh từ

  1. Tech Tín hiệu phân rời.

Câu hỏi thường gặp

discrete signal nghĩa là gì?

discrete signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu phân rời.

discrete signal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discrete signal: giọng Mỹ (US) /dɪs.ˈkrit ˈsɪɡ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.