TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discretionary stabilization

giọng máy của trình duyệt

discretionary stabilization nghĩa là Sự ổn định có can thiệp.

Nghĩa của discretionary stabilization

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự ổn định có can thiệp.

Câu hỏi thường gặp

discretionary stabilization nghĩa là gì?

discretionary stabilization (danh từ) nghĩa là Sự ổn định có can thiệp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.