discriminating
UK/dɪsˈkɹɪmɪneɪtɪŋ(ɡ)/
giọng máy của trình duyệt
discriminating nghĩa là biết phân biệt, có óc phán đoán, sai biệt.
Nghĩa của discriminating
Tính từ
- Biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt.
- Sai biệt.
- discriminating duty (rate)thuế sai biệt
Dạng từ của discriminating
| So sánh hơn | more discriminating |
| So sánh nhất | most discriminating |
Họ từ của discriminating
Cụm từ, thành ngữ với discriminating
- discriminating monopoly — Độc quyền phân biệt đối xử; Độc quyền có phân biệt.
Câu hỏi thường gặp
discriminating nghĩa là gì?
discriminating (tính từ) nghĩa là biết phân biệt, có óc phán đoán, sai biệt.
discriminating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discriminating: giọng Anh (UK) /dɪsˈkɹɪmɪneɪtɪŋ(ɡ)/.