TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disequilibration

US/ˈdɪs.ɪ.ˌkwɪ.lə.ˈbreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

disequilibration nghĩa là Sự làm mất thế cân bằng.

Nghĩa của disequilibration

Danh từ

  1. Sự làm mất thế cân bằng.

Dạng từ của disequilibration

Số nhiềudisequilibrations

Câu hỏi thường gặp

disequilibration nghĩa là gì?

disequilibration (danh từ) nghĩa là Sự làm mất thế cân bằng.

disequilibration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disequilibration: giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.ɪ.ˌkwɪ.lə.ˈbreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.