TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dish-clout

US/ˈdɪʃ.ˈklɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

dish-clout nghĩa là khăn rửa bát.

Nghĩa của dish-clout

Danh từ

  1. Khăn rửa bát.

Câu hỏi thường gặp

dish-clout nghĩa là gì?

dish-clout (danh từ) nghĩa là khăn rửa bát.

dish-clout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dish-clout: giọng Mỹ (US) /ˈdɪʃ.ˈklɑʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.