dispatcher
UK/ˈdɪs.pætʃ.ə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
dispatcher nghĩa là người gửi đi, người điều vận.
Nghĩa của dispatcher
Danh từ
- Người gửi đi.
- Người điều vận (xe lửa).
Dạng từ của dispatcher
| Số nhiều | dispatchers |
Câu hỏi thường gặp
dispatcher nghĩa là gì?
dispatcher (danh từ) nghĩa là người gửi đi, người điều vận.
dispatcher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispatcher: giọng Anh (UK) /ˈdɪs.pætʃ.ə(ɹ)/.