TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

displacement

UK/dɪsˈpleɪsmɪnt/ US/dɪsˈpleɪsmɪnt/ giọng máy của trình duyệt

displacement nghĩa là sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự thải ra, sự cách chức.

Nghĩa của displacement

Danh từ

  1. Sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
  2. Sự thải ra, sự cách chức (một công chức...).
  3. Sự chiếm chỗ, sự hất ra khỏi chỗ.
  4. Sự thay thế.
  5. Điện học Sự dịch chuyển; độ dịch chuyển.
  6. Hàng hải Trọng lượng nước rẽ (của tàu).
    • a ship with a displacement of ten thousand tonscon tàu có trọng lượng nước rẽ mười nghìn tấn

Dạng từ của displacement

Số nhiềudisplacements

Cụm từ, thành ngữ với displacement

  • displacement effect — Hiệu ứng chuyển dời; Hiệu ứng thay đổi trạng thái.

Câu hỏi thường gặp

displacement nghĩa là gì?

displacement (danh từ) nghĩa là sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự thải ra, sự cách chức.

displacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của displacement: giọng Anh (UK) /dɪsˈpleɪsmɪnt/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈpleɪsmɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.