dissipative
US/ˈdɪ.sə.ˌpeɪ.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
dissipative nghĩa là xua tan, làm tiêu tan, phung phí.
Nghĩa của dissipative
Tính từ
- Xua tan, làm tiêu tan.
- Phung phí.
Dạng từ của dissipative
| So sánh hơn | more dissipative |
| So sánh nhất | most dissipative |
Câu hỏi thường gặp
dissipative nghĩa là gì?
dissipative (tính từ) nghĩa là xua tan, làm tiêu tan, phung phí.
dissipative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissipative: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.sə.ˌpeɪ.tɪv/.