TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ditty-box

US/ˈdɪ.ti.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

ditty-box nghĩa là Túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ thủ, của người đánh cá).

Nghĩa của ditty-box

Danh từ

  1. Túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ thủ, của người đánh cá).

Dạng từ của ditty-box

Số nhiềuditty boxes

Câu hỏi thường gặp

ditty-box nghĩa là gì?

ditty-box (danh từ) nghĩa là Túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ thủ, của người đánh cá).

ditty-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ditty-box: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.ti.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.