TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diva

UK/ˈdiː.və/ giọng máy của trình duyệt

diva nghĩa là nữ danh ca.

Nghĩa của diva

Danh từ

  1. Nữ danh ca.

Dạng từ của diva

Số nhiềudivas

Câu hỏi thường gặp

diva nghĩa là gì?

diva (danh từ) nghĩa là nữ danh ca.

diva phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diva: giọng Anh (UK) /ˈdiː.və/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.