TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diverticulum

UK/ˌdɑɪ.vɜːˈtɪ.kjə.ləm/ US/ˌdɑɪ.vɜːˈtɪ.kjə.ləm/ giọng máy của trình duyệt

diverticulum nghĩa là túi thừa.

Nghĩa của diverticulum

Danh từ

  1. Túi thừa.

Dạng từ của diverticulum

Số nhiềudiverticulums

Câu hỏi thường gặp

diverticulum nghĩa là gì?

diverticulum (danh từ) nghĩa là túi thừa.

diverticulum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diverticulum: giọng Anh (UK) /ˌdɑɪ.vɜːˈtɪ.kjə.ləm/, giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.vɜːˈtɪ.kjə.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.