TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doddering

US/ˈdɑː.dɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

doddering nghĩa là run run, run lẩy bẩy, lẩy bẩy, lập cập.

Nghĩa của doddering

Tính từ

  1. Run run, run lẩy bẩy.
  2. Lẩy bẩy, lập cập; đi không vững, đứng không vững.

Dạng từ của doddering

Số nhiềudodderings

Câu hỏi thường gặp

doddering nghĩa là gì?

doddering (tính từ) nghĩa là run run, run lẩy bẩy, lẩy bẩy, lập cập.

doddering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doddering: giọng Mỹ (US) /ˈdɑː.dɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.