doddering
US/ˈdɑː.dɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
doddering nghĩa là run run, run lẩy bẩy, lẩy bẩy, lập cập.
Nghĩa của doddering
Tính từ
- Run run, run lẩy bẩy.
- Lẩy bẩy, lập cập; đi không vững, đứng không vững.
Dạng từ của doddering
| Số nhiều | dodderings |
Câu hỏi thường gặp
doddering nghĩa là gì?
doddering (tính từ) nghĩa là run run, run lẩy bẩy, lẩy bẩy, lập cập.
doddering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doddering: giọng Mỹ (US) /ˈdɑː.dɜ.ːiɳ/.