TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dodecahedron

UK/ˌdəʊ.dɛk.əˈhiː.dɹən/ US/ˌdoʊ.dɛk.əˈhiː.dɹən/ giọng máy của trình duyệt

dodecahedron nghĩa là khối mười hai mặt.

Nghĩa của dodecahedron

Danh từ

  1. Toán học Khối mười hai mặt.

Dạng từ của dodecahedron

Số nhiềudodecahedra

Câu hỏi thường gặp

dodecahedron nghĩa là gì?

dodecahedron (danh từ) nghĩa là khối mười hai mặt.

dodecahedron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dodecahedron: giọng Anh (UK) /ˌdəʊ.dɛk.əˈhiː.dɹən/, giọng Mỹ (US) /ˌdoʊ.dɛk.əˈhiː.dɹən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.