dog-paddle
US/ˈdɔɡ.ˈpæ.dᵊl/
giọng máy của trình duyệt
dog-paddle nghĩa là kiểu bơi chó.
Nghĩa của dog-paddle
Danh từ
- Kiểu bơi chó.
Dạng từ của dog-paddle
| Số nhiều | dog paddles |
| Ngôi thứ ba số ít | dog paddles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dog paddling |
| Quá khứ phân từ | dog paddled |
| Quá khứ | dog paddled |
Câu hỏi thường gặp
dog-paddle nghĩa là gì?
dog-paddle (danh từ) nghĩa là kiểu bơi chó.
dog-paddle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dog-paddle: giọng Mỹ (US) /ˈdɔɡ.ˈpæ.dᵊl/.