TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dog-paddle

US/ˈdɔɡ.ˈpæ.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

dog-paddle nghĩa là kiểu bơi chó.

Nghĩa của dog-paddle

Danh từ

  1. Kiểu bơi chó.

Dạng từ của dog-paddle

Số nhiềudog paddles
Ngôi thứ ba số ítdog paddles
Hiện tại phân từ (-ing)dog paddling
Quá khứ phân từdog paddled
Quá khứdog paddled

Câu hỏi thường gặp

dog-paddle nghĩa là gì?

dog-paddle (danh từ) nghĩa là kiểu bơi chó.

dog-paddle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dog-paddle: giọng Mỹ (US) /ˈdɔɡ.ˈpæ.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.