dogate
UK/ˈdəʊɡeɪt/
US/ˈdoʊɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
dogate nghĩa là chức tống trấn.
Nghĩa của dogate
Danh từ
- Sử học Chức tống trấn.
Dạng từ của dogate
| Số nhiều | dogates |
Câu hỏi thường gặp
dogate nghĩa là gì?
dogate (danh từ) nghĩa là chức tống trấn.
dogate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dogate: giọng Anh (UK) /ˈdəʊɡeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊɡeɪt/.