TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dogate

UK/ˈdəʊɡeɪt/ US/ˈdoʊɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

dogate nghĩa là chức tống trấn.

Nghĩa của dogate

Danh từ

  1. Sử học Chức tống trấn.

Dạng từ của dogate

Số nhiềudogates

Câu hỏi thường gặp

dogate nghĩa là gì?

dogate (danh từ) nghĩa là chức tống trấn.

dogate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dogate: giọng Anh (UK) /ˈdəʊɡeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.