TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dogfish

US/ˈdɔg.ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

dogfish nghĩa là cá nhám góc.

Nghĩa của dogfish

Danh từ

  1. Động vật học Cá nhám góc.

Dạng từ của dogfish

Số nhiềudogfish
Ngôi thứ ba số ítdogfishes
Hiện tại phân từ (-ing)dogfishing
Quá khứ phân từdogfished
Quá khứdogfished

Câu hỏi thường gặp

dogfish nghĩa là gì?

dogfish (danh từ) nghĩa là cá nhám góc.

dogfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dogfish: giọng Mỹ (US) /ˈdɔg.ˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.