dogfish
US/ˈdɔg.ˌfɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
dogfish nghĩa là cá nhám góc.
Nghĩa của dogfish
Danh từ
- Động vật học Cá nhám góc.
Dạng từ của dogfish
| Số nhiều | dogfish |
| Ngôi thứ ba số ít | dogfishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dogfishing |
| Quá khứ phân từ | dogfished |
| Quá khứ | dogfished |
Câu hỏi thường gặp
dogfish nghĩa là gì?
dogfish (danh từ) nghĩa là cá nhám góc.
dogfish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dogfish: giọng Mỹ (US) /ˈdɔg.ˌfɪʃ/.