TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dogtrot

US/ˈdɔɡ.ˌtrɑːt/ giọng máy của trình duyệt

dogtrot nghĩa là bước chạy lon ton.

Nghĩa của dogtrot

Danh từ

  1. Bước chạy lon ton.

Dạng từ của dogtrot

Số nhiềudogtrots
Ngôi thứ ba số ítdogtrots
Hiện tại phân từ (-ing)dogtrotting
Quá khứ phân từdogtrotted
Quá khứdogtrotted

Câu hỏi thường gặp

dogtrot nghĩa là gì?

dogtrot (danh từ) nghĩa là bước chạy lon ton.

dogtrot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dogtrot: giọng Mỹ (US) /ˈdɔɡ.ˌtrɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.