dogtrot
US/ˈdɔɡ.ˌtrɑːt/
giọng máy của trình duyệt
dogtrot nghĩa là bước chạy lon ton.
Nghĩa của dogtrot
Danh từ
- Bước chạy lon ton.
Dạng từ của dogtrot
| Số nhiều | dogtrots |
| Ngôi thứ ba số ít | dogtrots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dogtrotting |
| Quá khứ phân từ | dogtrotted |
| Quá khứ | dogtrotted |
Câu hỏi thường gặp
dogtrot nghĩa là gì?
dogtrot (danh từ) nghĩa là bước chạy lon ton.
dogtrot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dogtrot: giọng Mỹ (US) /ˈdɔɡ.ˌtrɑːt/.