TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doped germanium

US/ˈdoʊpt ˌdʒɜː.ˈmeɪ.ni.əm/ giọng máy của trình duyệt

doped germanium nghĩa là gécmani kích tạp.

Nghĩa của doped germanium

Danh từ

  1. Tech Gécmani kích tạp.

Câu hỏi thường gặp

doped germanium nghĩa là gì?

doped germanium (danh từ) nghĩa là gécmani kích tạp.

doped germanium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doped germanium: giọng Mỹ (US) /ˈdoʊpt ˌdʒɜː.ˈmeɪ.ni.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.