TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doped semiconductor

US/ˈdoʊpt .ˈdək.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

doped semiconductor nghĩa là Chất bán dẫn kích tạp.

Nghĩa của doped semiconductor

Danh từ

  1. Tech Chất bán dẫn kích tạp.

Câu hỏi thường gặp

doped semiconductor nghĩa là gì?

doped semiconductor (danh từ) nghĩa là Chất bán dẫn kích tạp.

doped semiconductor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doped semiconductor: giọng Mỹ (US) /ˈdoʊpt .ˈdək.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.