TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doppler radar system

US/ ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

doppler radar system nghĩa là hệ thống radda doppler.

Nghĩa của doppler radar system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống radda Doppler (Đôple).

Câu hỏi thường gặp

doppler radar system nghĩa là gì?

doppler radar system (danh từ) nghĩa là hệ thống radda doppler.

doppler radar system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doppler radar system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.