dorsiventrality
US/ˌdɔr.sɪ.ˈvɛn.trə.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
dorsiventrality nghĩa là tính sau trước, tính lưng bụng.
Nghĩa của dorsiventrality
Danh từ
- Tính sau trước; tính lưng bụng.
Câu hỏi thường gặp
dorsiventrality nghĩa là gì?
dorsiventrality (danh từ) nghĩa là tính sau trước, tính lưng bụng.
dorsiventrality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dorsiventrality: giọng Mỹ (US) /ˌdɔr.sɪ.ˈvɛn.trə.lə.ti/.