TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dorsiventrality

US/ˌdɔr.sɪ.ˈvɛn.trə.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

dorsiventrality nghĩa là tính sau trước, tính lưng bụng.

Nghĩa của dorsiventrality

Danh từ

  1. Tính sau trước; tính lưng bụng.

Câu hỏi thường gặp

dorsiventrality nghĩa là gì?

dorsiventrality (danh từ) nghĩa là tính sau trước, tính lưng bụng.

dorsiventrality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorsiventrality: giọng Mỹ (US) /ˌdɔr.sɪ.ˈvɛn.trə.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.