TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dossal

US/ˈdɑː.səl/ giọng máy của trình duyệt

dossal nghĩa là Màn treo sau bàn thờ.

Nghĩa của dossal

Danh từ

  1. Màn treo sau bàn thờ.

Câu hỏi thường gặp

dossal nghĩa là gì?

dossal (danh từ) nghĩa là Màn treo sau bàn thờ.

dossal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dossal: giọng Mỹ (US) /ˈdɑː.səl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.