TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

double precision

US/ˈdə.bəl prɪ.ˈsɪ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

double precision nghĩa là độ chính xác kép.

Nghĩa của double precision

Danh từ

  1. Tech Độ chính xác kép.

Câu hỏi thường gặp

double precision nghĩa là gì?

double precision (danh từ) nghĩa là độ chính xác kép.

double precision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của double precision: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bəl prɪ.ˈsɪ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.