TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

double ring strapping

US/ˈdə.bəl ˈrɪŋ ˈstræp.piɳ/ giọng máy của trình duyệt

double ring strapping nghĩa là dây ràng vòng đôi.

Nghĩa của double ring strapping

Danh từ

  1. Tech Dây ràng vòng đôi.

Câu hỏi thường gặp

double ring strapping nghĩa là gì?

double ring strapping (danh từ) nghĩa là dây ràng vòng đôi.

double ring strapping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của double ring strapping: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bəl ˈrɪŋ ˈstræp.piɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.