dowlas
giọng máy của trình duyệt
dowlas nghĩa là vải trúc bâu.
Nghĩa của dowlas
Danh từ
- Vải trúc bâu.
Dạng từ của dowlas
| Số nhiều | dowlases |
Câu hỏi thường gặp
dowlas nghĩa là gì?
dowlas (danh từ) nghĩa là vải trúc bâu.
dowlas nghĩa là vải trúc bâu.
| Số nhiều | dowlases |
dowlas (danh từ) nghĩa là vải trúc bâu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.