TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drawl

UK/dɹɔːl/ US/dɹɔl/ giọng máy của trình duyệt

drawl nghĩa là lời nói lè nhè, giọng nói lè nhè, nói lè nhè, nói giọng kéo dài.

Nghĩa của drawl

Danh từ

  1. Lời nói lè nhè; giọng nói lè nhè, giọng nói kéo dài.

Động từ

  1. Nói lè nhè, nói giọng kéo dài.

Dạng từ của drawl

Ngôi thứ ba số ítdrawls
Hiện tại phân từ (-ing)drawling
Quá khứ phân từdrawled
Quá khứdrawled
Số nhiềudrawls

Họ từ của drawl

Câu hỏi thường gặp

drawl nghĩa là gì?

drawl (danh từ, động từ) nghĩa là lời nói lè nhè, giọng nói lè nhè, nói lè nhè, nói giọng kéo dài.

drawl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drawl: giọng Anh (UK) /dɹɔːl/, giọng Mỹ (US) /dɹɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.