drawstring
US/ˈdrɔ.ˌstrɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
drawstring nghĩa là dải rút.
Nghĩa của drawstring
Danh từ
- Dải rút (cột miệng túi, xiết chặt quần áo).
Dạng từ của drawstring
| Số nhiều | drawstrings |
Câu hỏi thường gặp
drawstring nghĩa là gì?
drawstring (danh từ) nghĩa là dải rút.
drawstring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drawstring: giọng Mỹ (US) /ˈdrɔ.ˌstrɪŋ/.