TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drawstring

US/ˈdrɔ.ˌstrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

drawstring nghĩa là dải rút.

Nghĩa của drawstring

Danh từ

  1. Dải rút (cột miệng túi, xiết chặt quần áo).

Dạng từ của drawstring

Số nhiềudrawstrings

Câu hỏi thường gặp

drawstring nghĩa là gì?

drawstring (danh từ) nghĩa là dải rút.

drawstring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drawstring: giọng Mỹ (US) /ˈdrɔ.ˌstrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.