TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drill-hall

US/ˈdrɪɫ.ˈhɔl/ giọng máy của trình duyệt

drill-hall nghĩa là phòng tập.

Nghĩa của drill-hall

Danh từ

  1. Quân sự Phòng tập.

Dạng từ của drill-hall

Số nhiềudrill halls

Câu hỏi thường gặp

drill-hall nghĩa là gì?

drill-hall (danh từ) nghĩa là phòng tập.

drill-hall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drill-hall: giọng Mỹ (US) /ˈdrɪɫ.ˈhɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.