TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drinking

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɹɪŋk.ɪŋ/ US/ˈdɹɪŋk.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

drinking nghĩa là sự uống rượu.

Nghĩa của drinking

Danh từ

  1. Sự uống rượu.

Dạng từ của drinking

Số nhiềudrinkings
So sánh hơnmore drinking
So sánh nhấtmost drinking

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drinking

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với drinking

  • drinking straw — Ống hút.

Câu ví dụ với drinking

  • Too much drinking will make you sick. Uống nhiều quá sẽ bệnh.
  • Drinking alcohol is bad for you. Uống rượu không tốt cho bạn.
  • Are you drinking green tea? Bạn đang uống trà xanh à?
  • Tom is drinking apple juice. Tom đang uống nước ép táo.
  • Sami is drinking the water. Sami đang uống nước.
  • The bird is drinking water. Con chim đang uống nước.
  • Tom was sitting at the bar drinking a Bloody Mary. Tom đang ngồi ở trong quán bar uống một cốc Bloody Mary.
  • Tom is drinking water. Tom đang uống nước.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

drinking nghĩa là gì?

drinking (danh từ) nghĩa là sự uống rượu.

drinking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drinking: giọng Anh (UK) /ˈdɹɪŋk.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹɪŋk.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.