dripstone
US/ˈdrɪp.ˌstoʊn/
giọng máy của trình duyệt
dripstone nghĩa là mái hắt.
Nghĩa của dripstone
Danh từ
- Kiến trúc Mái hắt.
Dạng từ của dripstone
| Số nhiều | dripstones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dripstone
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dripstone nghĩa là gì?
dripstone (danh từ) nghĩa là mái hắt.
dripstone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dripstone: giọng Mỹ (US) /ˈdrɪp.ˌstoʊn/.