TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dripstone

US/ˈdrɪp.ˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

dripstone nghĩa là mái hắt.

Nghĩa của dripstone

Danh từ

  1. Kiến trúc Mái hắt.

Dạng từ của dripstone

Số nhiềudripstones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dripstone

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dripstone nghĩa là gì?

dripstone (danh từ) nghĩa là mái hắt.

dripstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dripstone: giọng Mỹ (US) /ˈdrɪp.ˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.