TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

driving-licence

giọng máy của trình duyệt

driving-licence nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái.

Nghĩa của driving-licence

Danh từ

  1. Giấy phép lái xe, bằng lái.

Dạng từ của driving-licence

Số nhiềudriving licences

Câu hỏi thường gặp

driving-licence nghĩa là gì?

driving-licence (danh từ) nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.