drupaceous
US/druː.ˈpeɪ.ʃəs/
giọng máy của trình duyệt
drupaceous nghĩa là quả hạch, có quả hạch.
Nghĩa của drupaceous
Tính từ
- Thuộc Quả hạch.
- Có quả hạch.
Dạng từ của drupaceous
| So sánh hơn | more drupaceous |
| So sánh nhất | most drupaceous |
Câu hỏi thường gặp
drupaceous nghĩa là gì?
drupaceous (tính từ) nghĩa là quả hạch, có quả hạch.
drupaceous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drupaceous: giọng Mỹ (US) /druː.ˈpeɪ.ʃəs/.