TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dry etching

US/ˈdrɑɪ ˈɛt.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

dry etching nghĩa là khắc khô.

Nghĩa của dry etching

Danh từ

  1. Tech Khắc khô.

Câu hỏi thường gặp

dry etching nghĩa là gì?

dry etching (danh từ) nghĩa là khắc khô.

dry etching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dry etching: giọng Mỹ (US) /ˈdrɑɪ ˈɛt.ʃiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.