TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dry-salt

US/ˈdrɑɪ.ˈsɔlt/ giọng máy của trình duyệt

dry-salt nghĩa là muối khô, sấy khô.

Nghĩa của dry-salt

Ngoại động từ

  1. Muối khô, sấy khô (thịt...).

Dạng từ của dry-salt

Ngôi thứ ba số ítdry-salts
Hiện tại phân từ (-ing)dry-salting
Quá khứ phân từdry-salted
Quá khứdry-salted

Câu hỏi thường gặp

dry-salt nghĩa là gì?

dry-salt (ngoại động từ) nghĩa là muối khô, sấy khô.

dry-salt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dry-salt: giọng Mỹ (US) /ˈdrɑɪ.ˈsɔlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.